MÁY LẤY MẪU NƯỚC TỰ ĐỘNG
Ứng dụng
Máy lấy mẫu nước tự động được sử dụng để thu thập và bảo quản mẫu nước phục vụ quan trắc, phân tích và đối chứng chất lượng nước thải. Thiết bị hỗ trợ lấy mẫu theo thời gian, lưu lượng, sự kiện hoặc điều khiển thủ công. Mẫu được bảo quản trong khoang làm lạnh ở nhiệt độ tiêu chuẩn 4°C.
Thông số kỹ thuật
-
Phương pháp lấy mẫu: Hệ thống chân không.
-
Thể tích lấy mẫu: 20–350 mL/lần.
-
Chế độ lấy mẫu: Theo thời gian, lưu lượng, sự kiện hoặc thủ công.
-
Khoảng thời gian lấy mẫu: 1 phút đến 99 giờ 59 phút.
-
Nhiệt độ bảo quản mẫu: 4°C, điều chỉnh 0–9,9°C.
-
Bình chứa mẫu: 12 × 2,9 L hoặc 24 × 1,0 L (tùy chọn cấu hình).
-
Chiều cao hút mẫu: Tối đa 7,5 m.
-
Tốc độ hút mẫu: >0,5 m/s theo điều kiện công bố.
-
Ống hút mẫu: PVC, đường kính trong 9 mm, dài tối đa 30 m.
-
Bộ điều khiển: Vi xử lý, màn hình LCD có đèn nền.
-
Chương trình lấy mẫu: 6 chương trình tùy chỉnh.
-
Giao tiếp truyền thông: RS-232, Modbus; PROFIBUS DP và GSM (tùy chọn).
-
Tín hiệu đầu vào: 1 AI (4–20 mA), 5 DI.
-
Tín hiệu đầu ra: Tối đa 8 DO.
-
Nguồn cấp: 230/115 VAC.
-
Công suất: Khoảng 350 VA.
-
Kích thước (C × R × S): 1.100 × 760 × 745 mm.
-
Trọng lượng: Khoảng 75 kg.
-
Nhiệt độ môi trường: -20 đến +45°C.
-
Tiêu chuẩn tham chiếu: ISO 5667.